genus balsamorhiza
A botanist carefully sketches a specimen of genus Balsamorhiza in a field notebook.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Balsamorhiza: "genus balsamorhiza" là một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc thô ráp ở miền Tây Bắc Mỹ, có rễ lớn chứa một loại nhựa thơm (balsam).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Balsamorhiza bao gồm các loài như Balsamorhiza sagittata, thường được gọi là rễ thơm lá mũi tên.)
- (Rễ của chi Balsamorhiza được người bản địa Mỹ sử dụng cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus balsamorhiza": thuộc về chi Balsamorhiza.
- This plant belongs to genus balsamorhiza due to its aromatic roots. (Loài cây này thuộc chi Balsamorhiza vì rễ của nó có mùi thơm.)
"species within genus balsamorhiza": các loài trong chi Balsamorhiza.
- There are about 12 species within genus balsamorhiza. (Có khoảng 12 loài trong chi Balsamorhiza.)
Biến thể và từ gần giống
- Balsamorhiza (n): tên khoa học của chi, cũng được dùng làm tên thông thường.
- Balsamorhiza is a genus of flowering plants. (Balsamorhiza là một chi thực vật có hoa.)
- Balsamroot (n): tên thông thường của các loài trong chi này.
- Balsamroot is known for its large yellow flowers. (Balsamroot nổi tiếng với những bông hoa vàng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật có rễ thơm: tên mô tả dựa trên đặc điểm của chi.
- Chi cúc dại miền Tây: tên thông dụng, nhấn mạnh nguồn gốc địa lý.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại thực vật: (Phân loại của chi Balsamorhiza nằm trong họ hướng dương.)
Thành ngữ liên quan